exclamation point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu chấm than: Một dấu câu (!) được đặt sau một câu cảm thán, câu mệnh lệnh mạnh, hoặc một từ/ngữ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, hoặc sợ hãi. Dấu này giúp nhấn mạnh giọng điệu hoặc cảm xúc của người viết.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy dùng dấu chấm than ở cuối câu thể hiện cảm xúc mạnh.)
- (Người viết đã thêm dấu chấm than để làm cho câu nghe có vẻ hào hứng hơn.)
- (“Coi chừng!” kết thúc bằng dấu chấm than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng: Dấu chấm than hiếm khi được dùng trong văn bản học thuật hoặc công việc, vì nó có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc quá cảm tính. Tuy nhiên, nó rất phổ biến trong văn phong thân mật, quảng cáo, và hội thoại trực tuyến.
- Trong văn chương: Dấu chấm than thường được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh của nhân vật hoặc tạo nhịp điệu kịch tính.
- Kết hợp với dấu câu khác: Trong một số trường hợp, dấu chấm than có thể kết hợp với dấu hỏi để tạo thành dấu chấm than-hỏi (?!) thể hiện sự ngạc nhiên kèm thắc mắc.
Biến thể và từ gần giống
- Exclamation mark (danh từ): Một tên gọi khác của dấu chấm than, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- In British English, people often say “exclamation mark” instead of “exclamation point.” (Trong tiếng Anh Anh, mọi người thường nói “exclamation mark” thay vì “exclamation point.”)
- Exclamatory (tính từ): Có tính chất cảm thán, dùng để chỉ một câu hoặc từ mang giọng điệu cảm thán.
- An exclamatory sentence often ends with an exclamation point. (Một câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu cảm thán: Một cách gọi khác của dấu chấm than trong tiếng Việt, nhấn mạnh chức năng biểu đạt cảm xúc.
- Ký hiệu cảm thán: Cụm từ mô tả dấu câu này dưới góc độ ký hiệu học.
Các cụm từ liên quan
- To put an exclamation point on something: Nhấn mạnh, kết thúc một điều gì đó một cách ấn tượng.
- The team's victory put an exclamation point on their successful season. (Chiến thắng của đội đã nhấn mạnh một cách ấn tượng cho mùa giải thành công của họ.)
- To add an exclamation point: Thêm dấu chấm than vào cuối câu để thể hiện cảm xúc mạnh.
- She added an exclamation point to show she was really excited. (Cô ấy thêm dấu chấm than để cho thấy cô ấy thực sự hào hứng.)
Thành ngữ liên quan
- Exclamation point moment: Khoảnh khắc đáng nhớ hoặc nổi bật, thường mang tính cảm xúc mạnh.
- Winning the lottery was an exclamation point moment in his life. (Trúng số là một khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc đời anh ấy.)